Type any word!

"pedestrian" in Vietnamese

người đi bộtầm thường (adj)

Definition

Người đi bộ là người di chuyển bằng cách đi trên đường, thường là nơi có xe cộ. Từ này cũng có thể diễn tả điều gì đó tầm thường, không nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người đi bộ ở đô thị, trên đường ('pedestrian crossing' là vạch qua đường cho người đi bộ). Là tính từ, chỉ mức độ bình thường, dùng trong phân tích, phê bình.

Examples

A pedestrian must look both ways before crossing the street.

Một **người đi bộ** phải nhìn cả hai phía trước khi qua đường.

The city built a new bridge for pedestrians.

Thành phố đã xây một cây cầu mới cho **người đi bộ**.

Cars must stop when a pedestrian is at the crosswalk.

Ô tô phải dừng lại khi có **người đi bộ** trên vạch qua đường.

There were hardly any pedestrians on the street after midnight.

Sau nửa đêm, trên đường gần như không còn **người đi bộ** nào.

That movie was really pedestrian—I expected something more exciting.

Bộ phim đó thật sự quá **tầm thường**—tôi đã mong nó hấp dẫn hơn.

They turned the main road into a pedestrian zone on weekends.

Họ đã biến con đường chính thành khu vực **dành cho người đi bộ** vào cuối tuần.