Type any word!

"pedestal" in Vietnamese

bệchân đế

Definition

Bệ là phần đế hoặc chân đỡ mà các vật như tượng được đặt lên; cũng dùng nói về việc tôn ai đó lên vị trí quan trọng, đặc biệt trong lòng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho tượng, tác phẩm nghệ thuật: 'trên bệ'. Nghĩa bóng như 'đặt ai lên bệ' là khi quá ngưỡng mộ ai đó. Dùng nghĩa bóng khá phổ biến trong hội thoại.

Examples

The statue stands on a tall pedestal.

Bức tượng đứng trên **bệ** cao.

Please put the vase on the pedestal by the window.

Vui lòng đặt bình hoa lên **bệ** cạnh cửa sổ.

The pedestal was made of marble.

**Bệ** được làm bằng đá cẩm thạch.

She put her grandmother on a pedestal and thought she was perfect.

Cô ấy đã đặt bà mình lên **bệ**, nghĩ rằng bà thật hoàn hảo.

We shouldn't put celebrities on a pedestal—they're human too.

Chúng ta không nên đặt người nổi tiếng lên **bệ**—họ cũng là con người.

The old fountain was missing its pedestal, so it lay flat on the ground.

Chiếc đài phun nước cũ đã mất **bệ** nên nằm bệt trên mặt đất.