"peddling" in Vietnamese
Definition
Bán hàng bằng cách đi lại nhiều nơi, thường là không chính thức hoặc trên đường phố. Cũng có thể chỉ việc bán hàng phi pháp hoặc truyền bá tư tưởng, tin đồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả việc bán hàng không chính thức, ngoài đường. Mang nghĩa tiêu cực khi dùng với hàng cấm ('peddling drugs') hoặc truyền bá thông tin thất thiệt ('peddling lies').
Examples
He makes a living by peddling fruit on the street.
Anh ấy kiếm sống bằng việc **bán dạo** trái cây trên đường.
Peddling fake products is illegal.
**Bán dạo** hàng giả là phạm pháp.
The man was arrested for peddling drugs.
Người đàn ông đó đã bị bắt vì **bán dạo** ma túy.
Teenagers sometimes try peddling homemade jewelry at festivals.
Thiếu niên đôi khi thử **bán** trang sức tự làm tại các lễ hội.
She was caught peddling rumors about her coworkers.
Cô ấy bị bắt quả tang khi đang **truyền bá** tin đồn về đồng nghiệp của mình.
People were annoyed by street vendors peddling noisy toys all afternoon.
Mọi người bị làm phiền vì người bán hàng rong **rao bán** đồ chơi ồn ào suốt buổi chiều.