"peddling" in Indonesian
Definition
Bán hàng bằng cách đi khắp nơi, thường trên đường phố hay không chính thức; cũng dùng cho việc bán đồ bất hợp pháp hoặc truyền bá ý tưởng, tin đồn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường nói về bán hàng rong, trên đường, không chính thức; mang ý chê bai khi nói về bán đồ cấm ('peddling drugs') hay lan truyền tin nhảm ('peddling lies').
Examples
He makes a living by peddling fruit on the street.
Anh ấy kiếm sống bằng việc **bán rong** trái cây trên phố.
Peddling fake products is illegal.
**Bán rong** hàng giả là bất hợp pháp.
The man was arrested for peddling drugs.
Người đàn ông đó bị bắt vì **bán rong** ma túy.
Teenagers sometimes try peddling homemade jewelry at festivals.
Thiếu niên đôi khi thử **bán rong** trang sức tự làm tại lễ hội.
She was caught peddling rumors about her coworkers.
Cô ấy bị bắt gặp đang **truyền bá** tin đồn về đồng nghiệp.
People were annoyed by street vendors peddling noisy toys all afternoon.
Mọi người khó chịu vì các người bán rong **bán** đồ chơi ồn ào cả chiều.