Ketik kata apa saja!

"peddler" in Indonesian

người bán dạokẻ gieo tin đồn (nghĩa xấu)

Definition

Người bán dạo là người đi nhiều nơi để bán hàng hóa nhỏ, thường ở vỉa hè hoặc từng nhà. Từ này cũng dùng chỉ ai lan truyền tin đồn, ý tưởng xấu.

Usage Notes (Indonesian)

'Người bán dạo' hơi xưa, hiện nay thường gọi là 'bán hàng rong'. Khi dùng cho ý truyền bá ý tưởng xấu thì mang nghĩa tiêu cực.

Examples

The peddler sold fruit from his cart on the street.

**Người bán dạo** bán trái cây từ chiếc xe đẩy ngoài đường.

We saw a peddler going door to door selling kitchen tools.

Chúng tôi thấy một **người bán dạo** đi từng nhà bán đồ dùng nhà bếp.

The old town was full of peddlers selling their goods.

Phố cổ đầy **người bán dạo** rao bán hàng hoá.

Don’t trust that guy—he’s just a peddler of gossip.

Đừng tin anh ta—anh ấy chỉ là **kẻ gieo tin đồn** thôi.

Long ago, the peddler would bring fabrics and news from distant towns.

Ngày xưa, **người bán dạo** mang vải vóc và tin tức từ thị trấn xa đến.

You can still find a peddler shouting out deals at the market today.

Ngày nay vẫn còn **người bán dạo** rao hàng giá rẻ ngoài chợ.