"pedal" in Vietnamese
Definition
Phần bằng phẳng bạn dùng chân để điều khiển máy móc hoặc phương tiện như xe đạp, ô tô, hoặc đàn piano. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc đạp xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe đạp, đàn piano hoặc ô tô (bàn đạp ga, bàn đạp phanh). Là động từ, chủ yếu dùng cho việc đạp xe. Không nên nhầm với 'petal' (cánh hoa).
Examples
He pushed the bike's pedal with his foot.
Anh ấy dùng chân đạp **bàn đạp** của xe đạp.
Press the pedal to stop the car.
Nhấn **bàn đạp** để dừng xe.
The piano has three pedals.
Đàn piano có ba **bàn đạp**.
If you pedal faster, you can beat your personal best.
Nếu bạn **đạp** nhanh hơn, bạn có thể phá kỷ lục cá nhân.
Don’t take your foot off the pedal until we stop.
Đừng rời chân khỏi **bàn đạp** cho tới khi chúng ta dừng lại.
She loves to pedal around the park on sunny afternoons.
Cô ấy thích **đạp xe** quanh công viên vào những chiều nắng.