"peculiar" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khác thường, lạ lẫm và dễ được chú ý. Đôi khi dùng để chỉ thứ chỉ dành riêng cho một người hoặc nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'peculiar' trang trọng hơn so với 'weird' hoặc 'strange'. Thường gặp trong các cụm như 'a peculiar smell', 'a peculiar habit', hay 'peculiar to'. Lưu ý: 'peculiar to' nghĩa là 'chỉ riêng cho', không phải 'lạ đối với'.
Examples
There was a peculiar smell in the kitchen.
Trong bếp có một mùi **kỳ lạ**.
He has a peculiar way of speaking.
Anh ấy có cách nói chuyện **kỳ lạ**.
This bird is peculiar to this island.
Loài chim này chỉ **đặc biệt** ở đảo này.
That's peculiar—I was sure I left my keys here.
Thật **kỳ lạ**—tôi chắc là để chìa khóa ở đây mà.
She has a peculiar habit of laughing when she's nervous.
Cô ấy có thói quen **kỳ lạ** là hay cười khi lo lắng.
That kind of humor is peculiar to British comedy.
Kiểu hài hước này chỉ **đặc biệt** cho hài kịch Anh.