"pecan" بـVietnamese
التعريف
Hạt hồ đào là loại hạt hình bầu dục từ cây hồ đào, thường được dùng trong các món tráng miệng và bánh ở Mỹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hạt hồ đào' phổ biến ở Bắc Mỹ, thường có trong các món như 'pecan pie.' Từ này có thể chỉ hạt hoặc cây. Không nên nhầm với 'óc chó' hay 'hạnh nhân.'
أمثلة
I like eating pecan nuts as a snack.
Tôi thích ăn **hạt hồ đào** như một món ăn vặt.
A pecan is a type of nut.
**Hạt hồ đào** là một loại hạt.
My grandmother made a pecan pie for dessert.
Bà tôi đã làm bánh **hạt hồ đào** cho món tráng miệng.
Have you ever tasted a pecan pie at Thanksgiving?
Bạn đã từng ăn bánh **hạt hồ đào** vào dịp Lễ Tạ ơn chưa?
Can you add some chopped pecan to the salad?
Bạn có thể thêm một ít **hạt hồ đào** cắt nhỏ vào món salad không?
The cookies are even better with roasted pecan pieces inside.
Bánh quy sẽ ngon hơn nếu có thêm mảnh **hạt hồ đào** rang bên trong.