"peasant" in Vietnamese
Definition
'Nông dân' là người làm nông, đặc biệt là người nghèo làm việc trên ruộng nhỏ hoặc cho người khác, thường xuất hiện ở vùng quê hay xã hội truyền thống. Đôi khi cũng dùng để chỉ người ít học hoặc quê mùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sách vở, lịch sử hoặc khi nói đến xã hội xưa. Nếu gọi ai đó là 'peasant' có thể bị coi là xúc phạm trong giao tiếp.
Examples
The peasant worked in the field from sunrise to sunset.
**Nông dân** đã làm việc ngoài đồng từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.
Many peasants lived in small villages long ago.
Ngày xưa, nhiều **nông dân** sống ở những làng nhỏ.
The king collected taxes from the peasants.
Nhà vua thu thuế từ các **nông dân**.
During hard times, the peasants would share what little food they had.
Trong thời gian khó khăn, các **nông dân** thường chia sẻ chút thức ăn họ có.
He called me a peasant just because I didn't know that fancy restaurant.
Anh ta gọi tôi là **nông dân** chỉ vì tôi không biết nhà hàng sang trọng đó.
Most of their traditions come from their peasant ancestors.
Phần lớn truyền thống của họ xuất phát từ tổ tiên là **nông dân**.