"peas" em Vietnamese
Definição
Đậu Hà Lan là loại hạt nhỏ, tròn và màu xanh lá cây, thường được nấu chín để ăn như rau. Hạt này mọc trong vỏ và thường được dùng trong súp, salad hoặc như món ăn kèm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều ('peas'). 'split peas' dùng chỉ đậu Hà Lan tách đôi cho món súp. Đậu Hà Lan khác với đậu các loại khác như đậu xanh (beans) hay đậu gà (chickpeas).
Exemplos
I love eating peas with carrots.
Tôi thích ăn **đậu Hà Lan** với cà rốt.
Peas grow inside green pods.
**Đậu Hà Lan** mọc bên trong các vỏ màu xanh.
My soup has peas in it.
Súp của tôi có **đậu Hà Lan**.
Can you pass me the peas, please?
Bạn có thể đưa tôi **đậu Hà Lan** được không?
Kids usually don't like peas, but I do.
Trẻ con thường không thích **đậu Hà Lan**, nhưng tôi thì thích.
Dinner tonight is chicken and rice with peas mixed in.
Bữa tối nay là gà và cơm trộn với **đậu Hà Lan**.