"pearly" en Vietnamese
Definición
Có vẻ ngoài hoặc ánh sáng giống ngọc trai; thường chỉ bề mặt mịn màng, sáng, và óng ánh nhẹ nhàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn mô tả, thơ ca. "pearly whites" dùng để nói về hàm răng sáng đẹp. Gợi cảm giác ánh sáng dịu, sang trọng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Her pearly necklace is beautiful.
Chiếc vòng cổ **ngọc trai** của cô ấy rất đẹp.
The shell has a pearly shine.
Vỏ sò có ánh sáng **ngọc trai**.
She smiled and showed her pearly teeth.
Cô ấy cười và để lộ hàm răng **ngọc trai**.
Clouds floated across the pearly morning sky.
Những đám mây trôi trên bầu trời sáng **ngọc trai**.
The soap left her skin with a pearly glow.
Xà phòng để lại làn da cô ấy ánh sáng **ngọc trai**.
"Time to brush those pearly whites!" his mom called from the kitchen.
"Đến lúc đánh những **ngọc trai** trắng đó rồi!" mẹ gọi từ bếp.