"pearls" in Vietnamese
Definition
Viên đá nhỏ, tròn, sáng bóng được tạo ra bởi con trai, thường dùng để làm trang sức. Cũng chỉ những thứ đẹp hoặc quý hiếm như ngọc trai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về trang sức, nhất là vòng cổ 'chuỗi ngọc trai'. Đôi khi dùng ẩn dụ ('ngọc trai trí tuệ'). Không nên nhầm với 'beads' (hạt chuỗi) hoặc 'gems' (đá quý khác dạng).
Examples
She wears pearls on special occasions.
Cô ấy đeo **ngọc trai** vào những dịp đặc biệt.
I found some pearls inside the oyster.
Tôi tìm thấy vài **ngọc trai** bên trong con hàu.
Her necklace is made of pearls.
Chuỗi vòng cổ của cô ấy làm từ **ngọc trai**.
He gave her a string of pearls for their anniversary.
Anh ấy tặng cô ấy một chuỗi **ngọc trai** nhân dịp kỷ niệm của họ.
Grandma’s pearls have been in the family for generations.
**Ngọc trai** của bà đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình.
Her advice was full of little pearls you wouldn't want to forget.
Lời khuyên của cô ấy chứa đầy những **ngọc trai** nhỏ bạn sẽ không muốn quên.