"pearl" in Vietnamese
Definition
Ngọc trai là một viên nhỏ, cứng, bóng được tạo thành trong một số loại sò và thường dùng làm trang sức. Từ này cũng được dùng để chỉ điều gì đó quý giá, đẹp đẽ hoặc hiếm có.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng làm danh từ chỉ viên ngọc quý. Thường gặp ở các cụm như 'vòng cổ ngọc trai', 'bông tai ngọc trai' hoặc 'a pearl of wisdom' (lời khuyên quý giá). Không nên nhầm với 'mother-of-pearl' là lớp vỏ óng ánh bên trong vỏ sò.
Examples
She wore a pearl necklace to the party.
Cô ấy đeo vòng cổ **ngọc trai** đến bữa tiệc.
The diver found a beautiful pearl in the shell.
Người thợ lặn tìm thấy một **ngọc trai** tuyệt đẹp trong con sò.
This ring has a small pearl in the middle.
Chiếc nhẫn này có một **ngọc trai** nhỏ ở giữa.
Her advice was a real pearl of wisdom.
Lời khuyên của cô ấy thực sự là một **ngọc trai** của sự thông thái.
That little café is a hidden pearl in the city.
Quán cà phê nhỏ đó là một **ngọc trai** ẩn giấu trong thành phố.
I almost sold it, then I realized it was a pearl.
Tôi suýt bán nó, rồi nhận ra đó là một **ngọc trai**.