"pearce" in Vietnamese
Definition
Pearce là tên riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên ở các nước nói tiếng Anh. Ngoài ra, Pearce cũng có thể là tên các địa danh hoặc tổ chức được đặt theo họ này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pearce' luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Thường dùng cho họ, nhưng cũng có thể là tên riêng hoặc tên địa danh, tổ chức. Không nhầm lẫn với động từ 'pierce'.
Examples
Pearce is my teacher's last name.
**Pearce** là họ của giáo viên tôi.
I met someone named Pearce at the park.
Tôi đã gặp một người tên là **Pearce** ở công viên.
Pearce is also the name of a town in Arizona.
**Pearce** cũng là tên của một thị trấn ở Arizona.
If you ever get a package from Pearce, it’s probably from my cousin.
Nếu bạn nhận được bưu kiện từ **Pearce**, có lẽ nó gửi từ anh họ tôi.
The new coach, Mr. Pearce, started this week and everyone likes him.
Huấn luyện viên mới, ông **Pearce**, đã bắt đầu làm việc tuần này và mọi người đều thích ông ấy.
Did you know Pearce has a library named after him at the university?
Bạn có biết ở trường đại học có một thư viện mang tên **Pearce** không?