Type any word!

"peanut" in Vietnamese

đậu phộnglạc

Definition

Đậu phộng là hạt nhỏ ăn được, mọc trong vỏ dưới đất, thường được rang, ăn mặn hoặc làm bơ đậu phộng. Từ này cũng có thể chỉ cây sinh ra hạt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường dùng 'đậu phộng' (miền Nam) hoặc 'lạc' (miền Bắc) chỉ loại hạt này. 'Bơ đậu phộng', 'dị ứng đậu phộng', 'dầu đậu phộng' là những cụm từ phổ biến. Nghĩa bóng 'peanuts' là 'rất ít tiền'.

Examples

I ate a peanut after lunch.

Tôi đã ăn một **đậu phộng** sau bữa trưa.

This cookie has peanuts in it.

Chiếc bánh này có **đậu phộng** trong đó.

She is allergic to peanuts.

Cô ấy bị dị ứng với **đậu phộng**.

Can you grab some peanuts for the game tonight?

Bạn lấy giúp tôi ít **đậu phộng** cho trận đấu tối nay được không?

I can't eat that sauce if it has peanut oil.

Tôi không thể ăn nước sốt đó nếu có dầu **đậu phộng**.

They offered him peanuts for all that extra work.

Họ trả cho anh ấy toàn **đậu phộng** cho bao nhiêu việc thêm đó.