Type any word!

"peaked" in Vietnamese

đạt đỉnhcó đỉnh nhọn (hình dạng)

Definition

Chỉ việc đạt đến mức cao nhất hay mạnh nhất của một điều gì đó. Cũng dùng để nói về vật có đầu nhọn hoặc cao vút.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trạng thái (đã đạt đỉnh) và hình dáng (có đầu nhọn như 'peaked cap'). Đừng nhầm với 'peeked' hay 'piqued'.

Examples

Sales peaked last December.

Doanh số đã **đạt đỉnh** vào tháng Mười Hai năm ngoái.

The mountain has a peaked top.

Đỉnh núi có dạng **nhọn**.

His energy peaked during the race.

Năng lượng của anh ấy **đã đạt đỉnh** trong cuộc đua.

Interest in the project peaked and then quickly declined.

Sự quan tâm đến dự án **đạt đỉnh** rồi nhanh chóng giảm xuống.

He wore a peaked cap to block the sun.

Anh ấy đội một chiếc mũ **có vành nhọn** để che nắng.

Some say his career peaked too early.

Có người nói sự nghiệp của anh ấy **đã đạt đỉnh** quá sớm.