"peaches" em Vietnamese
Definição
Quả đào là loại trái cây tròn, mọng nước, có vỏ lông tơ và hạt lớn bên trong. Đào ăn ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng làm món tráng miệng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Quả đào' dùng cho cả số ít và số nhiều tùy ngữ cảnh. Thường gặp trong các cụm như 'đào tươi', 'đào chín', 'đào đóng hộp'. Đừng nhầm với 'mơ' (apricot) nhỏ hơn và không có lông mịn.
Exemplos
I like to eat peaches in the summer.
Tôi thích ăn **quả đào** vào mùa hè.
There are five peaches in the basket.
Có năm **quả đào** trong giỏ.
She made a pie with fresh peaches.
Cô ấy làm bánh với **quả đào** tươi.
These peaches are so juicy, the juice is running down my chin!
Những **quả đào** này mọng nước đến mức nước chảy xuống cằm tôi!
I picked those peaches straight from the tree this morning.
Sáng nay tôi hái những **quả đào** đó trực tiếp từ cây.
If you want more flavor in your smoothie, add some fresh peaches.
Nếu muốn sinh tố ngon hơn, hãy thêm một ít **quả đào** tươi.