"peacekeepers" in Vietnamese
Definition
Lực lượng gìn giữ hòa bình là những người, thường là quân nhân hoặc cảnh sát, được cử đến khu vực xung đột để giữ gìn hoặc lập lại hòa bình theo sứ mệnh quốc tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lực lượng gìn giữ hòa bình' chủ yếu nói về quân đội hoặc cảnh sát tham gia nhiệm vụ quốc tế, không dùng cho những người chỉ giải quyết xung đột thông thường.
Examples
The United Nations sent peacekeepers to the conflict zone.
Liên Hợp Quốc đã cử **lực lượng gìn giữ hòa bình** đến khu vực xung đột.
Peacekeepers wear blue helmets when on duty.
**Lực lượng gìn giữ hòa bình** đội mũ bảo hiểm màu xanh khi làm nhiệm vụ.
Many peacekeepers come from countries all around the world.
Nhiều **lực lượng gìn giữ hòa bình** đến từ nhiều quốc gia trên thế giới.
The arrival of peacekeepers finally calmed the violence in the city.
Sự xuất hiện của **lực lượng gìn giữ hòa bình** cuối cùng đã làm dịu bạo lực trong thành phố.
Some peacekeepers work closely with local communities to build trust.
Một số **lực lượng gìn giữ hòa bình** làm việc chặt chẽ với cộng đồng địa phương để xây dựng lòng tin.
It's not an easy job—peacekeepers often face dangerous and stressful situations.
Đây không phải là công việc dễ dàng—**lực lượng gìn giữ hòa bình** thường đối mặt với những tình huống nguy hiểm và căng thẳng.