"pays" in Vietnamese
Definition
Đưa tiền để mua sản phẩm, dịch vụ, thanh toán hóa đơn, hoặc trả lương đều đặn cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pays' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít (cô ấy/trả, anh ấy/trả). Thường đi với các cụm như 'pay the bill', 'pay rent'. Đừng nhầm với danh từ 'pay' (lương).
Examples
He pays for lunch every Friday.
Anh ấy **trả** tiền bữa trưa mỗi thứ Sáu.
My company pays me at the end of the month.
Công ty của tôi **trả** lương cho tôi vào cuối tháng.
She pays the rent online.
Cô ấy **trả** tiền thuê nhà online.
It pays to check the details before you sign anything.
Kiểm tra kỹ chi tiết trước khi ký cái gì đó thật sự **trả** công.
She always pays people back right away.
Cô ấy luôn **trả** lại tiền cho mọi người ngay lập tức.
Being honest pays off in the long run.
Thành thật sẽ **trả** công về lâu dài.