"payroll" en Vietnamese
Definición
Bảng lương là danh sách nhân viên cùng với số tiền họ được trả, thường dùng để lưu hồ sơ lương trong công ty. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ tổng số tiền lương mà công ty trả cho nhân viên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Bảng lương chủ yếu dùng trong môi trường doanh nghiệp và nhân sự. Một số cụm từ: 'payroll taxes' (thuế lương), 'on the payroll' (đang là nhân viên), 'payroll department' (bộ phận lương). Đừng nhầm với 'lương' (một người) hoặc 'hóa đơn'.
Ejemplos
The company prepares its payroll every month.
Công ty chuẩn bị **bảng lương** mỗi tháng.
There are 50 people on the payroll.
Có 50 người trong **bảng lương**.
He works in the payroll department.
Anh ấy làm việc ở bộ phận **bảng lương**.
The company's payroll expenses have increased this year.
Chi phí cho **bảng lương** của công ty đã tăng lên năm nay.
If you're not on the payroll, you can't access the staff area.
Nếu bạn không có trong **bảng lương**, bạn không thể vào khu vực nhân viên.
She handles everything, from taxes to payroll.
Cô ấy xử lý mọi việc, từ thuế đến **bảng lương**.