"payphone" in Vietnamese
Definition
Điện thoại công cộng là điện thoại đặt ở nơi công cộng, muốn sử dụng cần phải trả tiền bằng tiền xu hoặc thẻ. Thường đặt ở ga tàu, bến xe, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điện thoại công cộng' ngày nay hiếm gặp vì ai cũng dùng điện thoại di động. Hay nói 'dùng điện thoại công cộng', 'tìm điện thoại công cộng'.
Examples
She called her friend using a payphone.
Cô ấy đã gọi cho bạn bằng **điện thoại công cộng**.
I couldn't find a payphone in the city.
Tôi không thể tìm thấy **điện thoại công cộng** trong thành phố.
The payphone is next to the bus stop.
**Điện thoại công cộng** nằm cạnh trạm xe buýt.
All the payphones in my neighborhood have been removed.
Tất cả **điện thoại công cộng** ở khu tôi đều đã bị gỡ bỏ.
Do you remember the last time you used a payphone?
Bạn còn nhớ lần cuối dùng **điện thoại công cộng** là khi nào không?
Back in the day, people lined up to use the payphone after school.
Ngày xưa, mọi người xếp hàng để dùng **điện thoại công cộng** sau giờ tan học.