Herhangi bir kelime yazın!

"payoff" in Vietnamese

phần thưởnghối lộ

Definition

"Payoff" là phần thưởng hoặc lợi ích nhận được từ một nỗ lực hoặc hành động, hoặc cũng có thể là khoản hối lộ dùng để tác động đến ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'payoff' thường chỉ phần thưởng nhận được sau nỗ lực; cũng có thể chỉ 'hối lộ' (thường trong chính trị, tội phạm). Thường gặp với 'big payoff', 'receive a payoff'. Không nhầm với động từ 'pay off' (trả hết nợ).

Examples

The hard work finally brought a big payoff.

Sự chăm chỉ cuối cùng đã mang lại **phần thưởng** lớn.

She received a payoff for completing the project.

Cô ấy nhận được một **phần thưởng** khi hoàn thành dự án.

The payoff for early investment is bigger returns.

**Phần thưởng** cho việc đầu tư sớm là lợi nhuận cao hơn.

Some politicians accept a secret payoff to change their vote.

Một số chính trị gia nhận **hối lộ** bí mật để thay đổi lá phiếu của mình.

The movie's ending was the emotional payoff fans were waiting for.

Kết thúc bộ phim là **phần thưởng cảm xúc** mà người hâm mộ mong đợi.

There was a huge payoff after years of patience and dedication.

Có một **phần thưởng** lớn sau nhiều năm kiên nhẫn và cống hiến.