Type any word!

"payments" in Vietnamese

khoản thanh toán

Definition

Số tiền được trả nhiều lần cho dịch vụ, sản phẩm hoặc khoản nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'khoản thanh toán' được dùng số nhiều, thường gặp với hóa đơn, trả góp, hoặc lương. Chỉ dùng cho nhiều lần thanh toán.

Examples

We made all our payments on time.

Chúng tôi đã thực hiện đầy đủ tất cả các **khoản thanh toán** đúng hạn.

The company accepts online payments.

Công ty chấp nhận **khoản thanh toán** trực tuyến.

You must make monthly payments for this loan.

Bạn phải thực hiện **khoản thanh toán** hàng tháng cho khoản vay này.

Some payments didn’t go through last week.

Một số **khoản thanh toán** không được thực hiện vào tuần trước.

They keep track of all their payments in a spreadsheet.

Họ ghi lại tất cả các **khoản thanh toán** của mình trong bảng tính.

Late payments might result in extra fees.

**Khoản thanh toán** trễ có thể bị tính phí thêm.