Type any word!

"payday" in Vietnamese

ngày trả lương

Definition

Ngày một người nhận lương, hoặc ám chỉ lúc nhận được khoản tiền lớn do phần thưởng hoặc lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Payday loan' là khoản vay ngắn hạn với lãi suất rất cao cho đến ngày trả lương tiếp theo. 'Một khoản payday lớn' có nghĩa là nhận được số tiền lớn.

Examples

I can't wait for payday — I'm completely broke.

Tôi không thể đợi đến **ngày trả lương** — tôi hết sạch tiền rồi.

Payday is on the last Friday of every month.

**Ngày trả lương** rơi vào thứ sáu cuối cùng mỗi tháng.

She always treats herself to a nice dinner on payday.

Cô ấy luôn tự thưởng cho mình một bữa tối ngon vào **ngày trả lương**.

The boxer earned a massive payday — reportedly over 50 million dollars for one fight.

Tay đấm quyền anh ấy đã nhận được một **ngày trả lương** khổng lồ — reportedly hơn 50 triệu đô chỉ trong một trận đấu.

Avoid payday loans at all costs — the interest rates are predatory.

Hãy tránh xa các khoản vay **payday** bằng mọi giá — lãi suất cực kỳ cao.

Every payday, half my salary goes straight to rent and bills.

Cứ đến **ngày trả lương**, một nửa lương của tôi đi thẳng vào tiền thuê nhà và hóa đơn.