"pax" in Vietnamese
Definition
'pax' là từ Latin nghĩa là 'hòa bình', thường xuất hiện trong lịch sử; trong du lịch, 'pax' được dùng để chỉ 'khách' hoặc 'người tham gia'.
Usage Notes (Vietnamese)
'pax' với nghĩa 'hòa bình' chỉ gặp trong các sách, tài liệu lịch sử; trong ngành du lịch, 'pax' nghĩa là số khách ('2 pax') và không nói trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Roman Empire valued pax throughout its history.
Đế chế La Mã coi trọng **pax** trong suốt lịch sử của mình.
This tour includes meals for 2 pax.
Chuyến tham quan này bao gồm bữa ăn cho 2 **pax**.
Please write the number of pax attending the event.
Vui lòng ghi số lượng **pax** tham dự sự kiện.
We need to reserve a table for six pax tonight.
Chúng ta cần đặt bàn cho sáu **pax** tối nay.
The guide said the bus fits up to 50 pax.
Hướng dẫn viên nói xe buýt chứa tối đa 50 **pax**.
After years of fighting, the two countries finally achieved pax.
Sau nhiều năm chiến tranh, hai nước cuối cùng đã đạt được **pax**.