"pawnshop" in Vietnamese
Definition
Cửa hàng nơi bạn có thể gửi tài sản có giá để vay tiền ngắn hạn. Nếu trả lại tiền, bạn sẽ lấy lại đồ; nếu không, cửa hàng có thể bán món đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiệm cầm đồ' dùng cho các cửa hàng cho vay hợp pháp, không phải cửa hàng bán đồ cũ đơn thuần. Hay dùng trong cụm như 'đi cầm đồ', 'chuộc đồ ở tiệm cầm đồ'.
Examples
She went to the pawnshop to get a loan for her watch.
Cô ấy đã đến **tiệm cầm đồ** để vay tiền bằng chiếc đồng hồ của mình.
You can buy used jewelry at a pawnshop.
Bạn có thể mua trang sức đã qua sử dụng ở **tiệm cầm đồ**.
The pawnshop keeps your item until you repay the loan.
**Tiệm cầm đồ** giữ món đồ của bạn cho đến khi bạn trả hết khoản vay.
I found a rare guitar at the local pawnshop last week.
Tuần trước tôi đã tìm thấy cây đàn guitar hiếm ở **tiệm cầm đồ** gần nhà.
He took his camera to the pawnshop when he needed some quick cash.
Khi cần tiền gấp, anh ấy đã mang máy ảnh đến **tiệm cầm đồ**.
Some people shop at the pawnshop for good deals on electronics.
Một số người mua thiết bị điện tử giá rẻ ở **tiệm cầm đồ**.