"pawns" in Vietnamese
Definition
Quân cờ nhỏ nhất trong cờ vua, chỉ đi thẳng từng bước một và thường có số lượng nhiều nhất. Ngoài ra, dùng chỉ người bị lợi dụng hay điều khiển cho mục đích của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cờ vua và nhiều trò chơi tương tự. Nghĩa bóng dùng để chỉ người dễ bị thao túng. Cụm như 'just pawns in his game' tức là bị lợi dụng cho mục đích của người khác.
Examples
There are eight pawns on each side in chess.
Trong cờ vua, mỗi bên có tám **tốt**.
The pawns move forward, but only attack diagonally.
**Tốt** di chuyển lên phía trước, nhưng chỉ tấn công chéo.
He lost all his pawns early in the game.
Anh ấy đã mất hết các **tốt** của mình từ sớm trong ván cờ.
In that company, new employees are just pawns in a bigger system.
Ở công ty đó, nhân viên mới chỉ là những **người bị lợi dụng** trong cả hệ thống lớn.
Sometimes, politicians treat ordinary people like pawns to win elections.
Đôi khi, các chính trị gia xem người dân bình thường như những **người bị lợi dụng** để giành chiến thắng bầu cử.
You shouldn’t let yourself become one of his pawns.
Bạn không nên để mình trở thành một trong các **người bị lợi dụng** của anh ta.