"pawned" in Vietnamese
Definition
Đem vật có giá trị đến tiệm cầm đồ để vay tiền, có thể lấy lại đồ khi trả đủ tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cầm đồ' khác với 'bán'; bạn có thể chuộc lại món đồ. Thường dùng khi gặp khó khăn tài chính với đồ vật quý giá.
Examples
He pawned his watch to get some quick cash.
Anh ấy **đã cầm đồ** chiếc đồng hồ của mình để lấy tiền nhanh.
She pawned her necklace but hopes to buy it back soon.
Cô ấy **đã cầm đồ** chiếc vòng cổ, nhưng hy vọng sẽ chuộc lại sớm.
They pawned their guitar when money was tight.
Họ **đã cầm đồ** cây đàn guitar khi túng thiếu.
I can't believe you pawned your wedding ring!
Tôi không thể tin là bạn đã **đi cầm đồ** nhẫn cưới!
He pawned his bike to cover the rent this month.
Anh ấy **đã cầm đồ** chiếc xe đạp để trả tiền thuê nhà tháng này.
We pawned a few things, but managed to get them all back later.
Chúng tôi **đã cầm đồ** vài món, nhưng sau đó lấy lại được tất cả.