Tapez n'importe quel mot !

"pawn" in Vietnamese

tốt (cờ vua)con tốt (người bị lợi dụng)cầm cố

Definition

'Tốt' là quân cờ nhỏ nhất trong cờ vua, hoặc chỉ người bị lợi dụng. Ở dạng động từ, 'cầm cố' nghĩa là mang vật giá trị đi lấy tiền ở tiệm cầm đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cờ vua dùng 'tốt'. Chỉ người bị lợi dụng dùng 'con tốt'. 'Pawn shop' là tiệm cầm đồ. 'Pawn off' nghĩa là đẩy cái gì không muốn cho người khác, ít dùng.

Examples

The pawn moves forward one square in chess.

Trong cờ vua, **tốt** chỉ di chuyển một ô về phía trước.

He took his watch to a pawn shop for quick cash.

Anh ấy mang đồng hồ đến tiệm **cầm cố** để lấy tiền nhanh.

Sometimes people feel like a pawn at work.

Đôi khi mọi người cảm thấy mình như một **con tốt** ở nơi làm việc.

He felt like just another pawn in their big plan.

Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một **con tốt** nữa trong kế hoạch lớn của họ.

You can always pawn your old guitar if you need extra money.

Bạn luôn có thể **cầm cố** cây đàn guitar cũ nếu cần tiền thêm.

Don't let yourself become a pawn in someone else's game.

Đừng để bản thân trở thành **con tốt** trong trò chơi của người khác.