"pawing" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi con vật dùng chân cào hoặc đẩy thứ gì đó, hoặc khi ai đó chạm vào vật gì một cách lặp lại và thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật 'pawing at the door', hoặc miêu tả người quá đụng chạm (thường tiêu cực): 'pawing someone' là động chạm không mong muốn.
Examples
The cat is pawing at the window.
Con mèo đang **cào** vào cửa sổ.
The dog kept pawing the ball.
Con chó cứ **cào** quả bóng liên tục.
Stop pawing the table with your hands.
Đừng **quờ quạng** bàn bằng tay nữa.
She found her puppy pawing at her shoe, trying to get her attention.
Cô ấy thấy chú cún con đang **cào** vào giày cô để gây chú ý.
The bear was pawing through the trash looking for food.
Con gấu đang **cào** bới rác để tìm thức ăn.
He was pawing at her arm all through the movie, which made her uncomfortable.
Anh ta **quờ quạng** vào tay cô suốt cả bộ phim làm cô ấy khó chịu.