"paw" in Vietnamese
bàn chân (động vật)móng vuốt
Definition
Các loài động vật như mèo, chó hoặc gấu có chân với móng vuốt hoặc các đệm mềm gọi là "paw".
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về chân động vật, không dùng cho người. Thường gặp với vật nuôi hoặc động vật hoang dã. "paw print" nghĩa là vết chân động vật.
Examples
The cat washed its paw after eating.
Con mèo rửa **bàn chân** sau khi ăn.
The dog hurt its paw on the sidewalk.
Con chó bị đau **bàn chân** trên vỉa hè.
A bear has a big paw.
Gấu có **bàn chân** rất to.
My kitten put her tiny paw on my hand.
Chú mèo con đặt **bàn chân** nhỏ xíu của nó lên tay tôi.
The puppy kept shaking my hand with his paw.
Chú cún liên tục bắt tay tôi bằng **bàn chân** của nó.
There were muddy paw prints all over the floor.
Có vết **bàn chân** dính bùn khắp sàn nhà.