Type any word!

"pavilion" in Vietnamese

nhà rạpgian nhà

Definition

Nhà rạp là một công trình nhẹ, thường có mái che và các mặt mở, dùng để trú ẩn, tổ chức sự kiện hoặc triển lãm, hay gặp ở công viên hoặc hội chợ. Từ này cũng dùng để chỉ một phần tách biệt của một tòa nhà lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà rạp' chủ yếu dùng cho công trình trang trí, tạm thời ở công viên, hội chợ. Đừng nhầm với 'lều' (chỉ bằng vải, không cố định) hay 'chòi' (nhỏ hơn). Thường dùng như: 'nhà rạp thể thao', 'nhà rạp triển lãm'.

Examples

We had lunch under the pavilion in the park.

Chúng tôi đã ăn trưa dưới **nhà rạp** trong công viên.

The sports pavilion is next to the stadium.

**Nhà rạp** thể thao nằm cạnh sân vận động.

They built a new pavilion for the flower show.

Họ đã xây một **nhà rạp** mới cho hội chợ hoa.

Let's meet at the pavilion by the lake — you can't miss it.

Gặp nhau ở **nhà rạp** bên hồ nhé — dễ nhận ra lắm.

Some of the art is displayed in a separate pavilion at the fair.

Một số tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở **gian nhà** riêng tại hội chợ.

During the festival, the pavilion turns into a stage for live music.

Trong lễ hội, **nhà rạp** biến thành sân khấu ca nhạc sống.