"paul" in Vietnamese
Paul
Definition
Paul là một tên nam phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được dùng nhiều ở nhiều quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Paul’ thường dùng làm tên gọi chính, đôi khi là họ. Trong nhiều ngôn ngữ, tên này có biến thể địa phương như ‘Paulo’ hoặc ‘Pavel’. Không phải biệt danh.
Examples
Paul is my brother's name.
**Paul** là tên của anh tôi.
Paul lives in New York.
**Paul** sống ở New York.
I met Paul at the library.
Tôi đã gặp **Paul** ở thư viện.
Hey, have you seen Paul lately?
Này, dạo này bạn có gặp **Paul** không?
Everyone says Paul is a great cook.
Mọi người đều nói **Paul** nấu ăn rất ngon.
If you need help, just ask Paul.
Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi **Paul**.