Type any word!

"patty" in Vietnamese

miếng chảpatty

Definition

Miếng chả là phần thức ăn nhỏ, dẹt và tròn, thường làm từ thịt xay hoặc rau củ trộn, được nấu chín và dùng trong bánh mì kẹp hoặc các món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Miếng chả' thường dùng để chỉ lớp thịt hoặc rau bên trong bánh burger, ví dụ như 'chả bò', 'chả gà', 'chả chay'. Chỉ dùng để nói về phần nhân, không phải toàn bộ bánh.

Examples

The burger has a thick beef patty.

Bánh mì này có một miếng **chả** bò dày.

She made a chicken patty for lunch.

Cô ấy làm một miếng **chả** gà cho bữa trưa.

This veggie patty is very tasty.

Miếng **chả** chay này rất ngon.

Can you throw an extra patty on the grill for me?

Bạn có thể nướng thêm một miếng **chả** cho tôi được không?

The patty was dry, but the sauce saved the burger.

**Chả** hơi khô nhưng nước sốt đã làm chiếc bánh ngon hơn.

I usually order a double patty when I'm really hungry.

Khi rất đói, tôi thường gọi bánh burger có hai miếng **chả**.