"patrons" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người thường xuyên đến, mua hàng hoặc ủng hộ một cửa hàng, nhà hàng, hay sự kiện. Cũng có thể dùng cho người tài trợ nhưng chủ yếu nghĩa là 'khách hàng'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê, nhà hát để chỉ 'khách hàng'. Trong nghệ thuật hoặc tổ chức từ thiện, 'patron' cũng chỉ người bảo trợ.
Examples
The restaurant was full of patrons enjoying their meals.
Nhà hàng đông kín **khách hàng** đang thưởng thức bữa ăn của họ.
Many patrons visit the art museum every day.
Nhiều **khách hàng** đến thăm bảo tàng nghệ thuật mỗi ngày.
The café offers special discounts to regular patrons.
Quán cà phê có ưu đãi đặc biệt cho **khách hàng** thường xuyên.
Patrons lined up outside the theater before the show started.
**Khách hàng** xếp hàng trước nhà hát trước khi buổi diễn bắt đầu.
Some loyal patrons have been coming here for over twenty years.
Một số **khách hàng** trung thành đã đến đây hơn hai mươi năm.
During happy hour, the bar attracts lots of new patrons.
Trong giờ khuyến mãi, quán bar thu hút rất nhiều **khách hàng** mới.