اكتب أي كلمة!

"patrolman" بـVietnamese

cảnh sát tuần tra

التعريف

Cảnh sát tuần tra là người thường xuyên di chuyển quanh khu vực được phân công để giữ trật tự và đảm bảo an toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cảnh sát tuần tra' thường nói về cảnh sát trực ca tại hiện trường. Từ này khá trung tính về giới tính; có thể dùng cho cả nam và nữ.

أمثلة

The patrolman walks his beat every night.

**Cảnh sát tuần tra** đi bộ tuần tra khu vực của mình mỗi đêm.

A patrolman stopped the car for speeding.

Một **cảnh sát tuần tra** đã chặn xe lại vì chạy quá tốc độ.

The patrolman helped the lost child find her parents.

**Cảnh sát tuần tra** đã giúp bé gái bị lạc tìm lại cha mẹ.

Don't worry, there's always a patrolman around here late at night.

Đừng lo, ban đêm khuya ở đây luôn có **cảnh sát tuần tra**.

The patrolman waved as he drove past the store.

**Cảnh sát tuần tra** vẫy tay khi đi ngang qua cửa hàng.

After the event, a patrolman made sure everyone got home safely.

Sau sự kiện, một **cảnh sát tuần tra** đã chắc chắn mọi người đều về nhà an toàn.