"patriots" in Vietnamese
Definition
Người yêu nước là người có tình cảm yêu thương, ủng hộ và sẵn sàng bảo vệ đất nước của mình. Thường chỉ những người thể hiện lòng trung thành và tự hào về quê hương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, nhất là khi nói về người đóng góp trong thời kỳ khó khăn của đất nước. Không nên nhầm với 'nationalist' (chủ nghĩa dân tộc) vì hàm ý mạnh hơn.
Examples
The patriots fought bravely for their country.
**Những người yêu nước** đã chiến đấu dũng cảm vì đất nước của họ.
Many patriots celebrate Independence Day with pride.
Nhiều **người yêu nước** kỷ niệm Ngày Độc lập với niềm tự hào.
The museum honors local patriots from the past.
Bảo tàng vinh danh các **người yêu nước** địa phương trong quá khứ.
Some people call themselves patriots, but actions speak louder than words.
Một số người tự xưng là **người yêu nước**, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói.
True patriots want what's best for their country, not just for themselves.
**Người yêu nước** thực sự muốn điều tốt nhất cho đất nước, không chỉ cho bản thân mình.
During the crisis, local patriots came together to help their community.
Trong thời kỳ khủng hoảng, các **người yêu nước** địa phương đã cùng nhau giúp đỡ cộng đồng.