"patriotism" in Vietnamese
Definition
Cảm giác yêu thương, tự hào và trung thành với quê hương, đất nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, giáo dục, hay văn cảnh trang trọng. Phân biệt với 'chủ nghĩa dân tộc' (nationalism), từ này thường mạnh mẽ, mang ý tiêu cực hơn.
Examples
Patriotism is important to many people around the world.
**Lòng yêu nước** rất quan trọng đối với nhiều người trên thế giới.
Schools often teach about patriotism in history classes.
Các trường thường dạy về **lòng yêu nước** trong các lớp lịch sử.
He showed his patriotism by helping his community.
Anh ấy đã thể hiện **lòng yêu nước** của mình bằng cách giúp đỡ cộng đồng.
It's possible to feel patriotism without agreeing with everything your country does.
Có thể cảm thấy **lòng yêu nước** mà không cần đồng ý với mọi điều đất nước làm.
Her speech inspired a sense of patriotism in the crowd.
Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy **lòng yêu nước** trong đám đông.
Some people mistake nationalism for patriotism, but they aren’t always the same thing.
Một số người nhầm lẫn giữa chủ nghĩa dân tộc và **lòng yêu nước**, nhưng chúng không phải lúc nào cũng giống nhau.