कोई भी शब्द लिखें!

"patriotic" Vietnamese में

yêu nước

परिभाषा

Cảm thấy hoặc thể hiện tình yêu, sự ủng hộ và trung thành với đất nước của bạn.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tích cực, mô tả người, hành động hoặc biểu tượng ủng hộ quốc gia. Dùng về lòng trung thành mù quáng có thể mang nghĩa tiêu cực. Các cụm phổ biến: 'patriotic song', 'patriotic duty', 'patriotic feelings'.

उदाहरण

He is very patriotic and always celebrates national holidays.

Anh ấy rất **yêu nước** và luôn ăn mừng các ngày lễ quốc gia.

People showed their patriotic spirit during the parade.

Mọi người đã thể hiện tinh thần **yêu nước** trong cuộc diễu hành.

Singing the national anthem is a patriotic act.

Hát quốc ca là một hành động **yêu nước**.

My grandfather is so patriotic he hangs a flag outside all year.

Ông tôi rất **yêu nước**, luôn treo cờ ngoài nhà quanh năm.

Some people think buying local products is a patriotic choice.

Một số người nghĩ rằng mua hàng nội địa là lựa chọn **yêu nước**.

She made a patriotic speech that gave everyone goosebumps.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **yêu nước** khiến mọi người nổi da gà.