Type any word!

"patriot" in Vietnamese

người yêu nước

Definition

Người yêu nước là người yêu quý, ủng hộ và sẵn sàng bảo vệ đất nước của mình khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người yêu nước' thường được hiểu là tích cực, nhưng đôi khi bị phê phán khi mang nghĩa quá mù quáng. Sử dụng nhiều trong văn nói chính thức, báo chí hay văn học. Không nên nhầm với 'chủ nghĩa dân tộc', mang sắc thái cực đoan hơn.

Examples

He is a patriot who loves his country.

Anh ấy là một **người yêu nước** luôn yêu quê hương mình.

Many patriots fought for independence.

Nhiều **người yêu nước** đã chiến đấu vì độc lập.

A patriot stands up for their country.

Một **người yêu nước** luôn đứng lên vì đất nước của mình.

They called her a patriot because she always put her community first.

Mọi người gọi cô ấy là **người yêu nước** vì cô luôn đặt cộng đồng lên trước.

People see him as a patriot, but others think he's just nationalistic.

Mọi người coi anh ấy là một **người yêu nước**, nhưng số khác lại nghĩ anh chỉ là người dân tộc chủ nghĩa.

Being a patriot isn't just about waving a flag—it's about working to make your country better.

Là một **người yêu nước** không chỉ là vẫy cờ—mà còn phải đóng góp xây dựng đất nước tốt hơn.