"patiently" in Vietnamese
Definition
Không nóng vội, luôn giữ bình tĩnh và kiên trì khi chờ đợi hoặc đối mặt với điều khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ như 'chờ', 'nghe', 'giải thích'. 'Patiently' nhấn mạnh sự kiên nhẫn, không vội vàng. Không giống 'calmly', vốn chỉ nói đến sự bình tĩnh.
Examples
She waited patiently for her turn.
Cô ấy đã chờ đến lượt mình một cách **kiên nhẫn**.
The dog sits patiently at the door.
Con chó ngồi **kiên nhẫn** trước cửa.
Please listen patiently to the instructions.
Làm ơn lắng nghe hướng dẫn một cách **kiên nhẫn**.
He stood patiently in the long line without complaining.
Anh ấy đứng xếp hàng dài **kiên nhẫn** mà không than phiền.
She explained everything patiently to the new employees.
Cô ấy đã **kiên nhẫn** giải thích mọi thứ cho nhân viên mới.
Kids don’t always wait patiently for dessert at dinner.
Trẻ con không phải lúc nào cũng chờ **kiên nhẫn** món tráng miệng vào bữa tối.