Type any word!

"patient" in Vietnamese

bệnh nhânkiên nhẫn

Definition

Người đang được điều trị y tế, hoặc người luôn bình tĩnh, không dễ nổi nóng dù phải chờ lâu hoặc gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Patient' là danh từ chỉ bệnh nhân, và tính từ chỉ người biết kiên nhẫn. Dùng 'be patient' khi khuyên ai đó giữ bình tĩnh. Phân biệt với 'patience' (danh từ: sự kiên nhẫn).

Examples

The patient is waiting to see the doctor.

**Bệnh nhân** đang chờ gặp bác sĩ.

You need to be patient with children.

Bạn cần phải **kiên nhẫn** với trẻ em.

My mother is a very patient person.

Mẹ tôi là người **kiên nhẫn** lắm.

The doctor checked on each patient in the ward.

Bác sĩ kiểm tra từng **bệnh nhân** trong phòng.

Try to stay patient while waiting—this might take a while.

Cố gắng **kiên nhẫn** khi chờ nhé—có thể sẽ mất một lúc.

She's incredibly patient when teaching new students.

Cô ấy cực kỳ **kiên nhẫn** khi dạy học sinh mới.