Type any word!

"patience" in Vietnamese

sự kiên nhẫn

Definition

Khả năng bình tĩnh và chờ đợi hoặc đối mặt với điều khó khăn mà không nổi nóng hay chán nản; chấp nhận rằng một số việc cần thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng ở dạng không đếm được: dùng 'có kiên nhẫn', không nói 'một sự kiên nhẫn'. Các cụm phổ biến: 'mất kiên nhẫn', 'kiên nhẫn với ai đó'. 'patience' là danh từ, còn 'patient' là tính từ.

Examples

Good teachers need patience.

Giáo viên tốt cần có **sự kiên nhẫn**.

I don't have enough patience to wait that long.

Tôi không có đủ **sự kiên nhẫn** để chờ lâu như vậy.

Her patience helped the child learn.

**Sự kiên nhẫn** của cô ấy đã giúp đứa trẻ học hỏi.

Thanks for your patience—I know this is taking longer than expected.

Cảm ơn bạn vì **sự kiên nhẫn**—tôi biết chuyện này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

He finally lost his patience when the app crashed again.

Cuối cùng anh ấy đã mất **kiên nhẫn** khi ứng dụng lại bị lỗi.

Teaching my dad how to use his new phone takes a lot of patience.

Hướng dẫn bố tôi dùng điện thoại mới cần rất nhiều **sự kiên nhẫn**.