Type any word!

"pathology" in Vietnamese

bệnh lýngành bệnh lý

Definition

Bệnh lý là khoa học nghiên cứu về nguyên nhân, sự phát triển và tác động của bệnh đối với cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh lý' dùng trong y học, nghiên cứu khoa học hoặc học thuật. Không dùng chỉ phương pháp điều trị mà để nói về phân tích, nghiên cứu về bệnh.

Examples

He works in the hospital's pathology department.

Anh ấy làm việc ở khoa **bệnh lý** của bệnh viện.

The doctor studied the pathology of the disease.

Bác sĩ đã nghiên cứu **bệnh lý** của căn bệnh.

She is interested in cancer pathology.

Cô ấy quan tâm đến **bệnh lý** ung thư.

After reviewing the pathology report, the doctor explained the test results.

Sau khi xem lại báo cáo **bệnh lý**, bác sĩ đã giải thích kết quả xét nghiệm.

Modern pathology uses advanced technology to analyze tissue samples.

**Bệnh lý** hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích mẫu mô.

He decided to specialize in pathology because he wanted to understand diseases at a deeper level.

Anh ấy quyết định chuyên về **bệnh lý** vì muốn hiểu sâu hơn về các bệnh.