Type any word!

"pathetic" in Vietnamese

đáng thươngthảm hại

Definition

Được dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất tệ, yếu kém hoặc thất bại đến mức gây hụt hẫng, coi thường hoặc thương hại. Cũng chỉ những người hoặc tình huống rất đáng thương hoặc bất lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có sắc thái tiêu cực, mạnh. Hay đi với 'excuse', 'attempt', 'performance', 'effort'. Gọi ai đó 'pathetic' thường là sỉ nhục, cần thận trọng.

Examples

That was a pathetic excuse for being late.

Đó là một lời bào chữa **thảm hại** cho việc đến muộn.

The team gave a pathetic performance.

Đội đã thể hiện một màn trình diễn **đáng thương**.

I felt sorry for the pathetic dog in the rain.

Tôi cảm thấy tội cho con chó **đáng thương** ngoài trời mưa.

His apology was so pathetic that nobody believed him.

Lời xin lỗi của anh ấy **thảm hại** đến mức không ai tin.

Come on, that's pathetic — you didn't even try.

Thôi nào, thật **đáng thương** — bạn thậm chí còn không cố gắng.

It's kind of pathetic how hard he's trying to impress them.

Cách anh ấy cố gắng gây ấn tượng với họ trông khá **thảm hại**.