اكتب أي كلمة!

"patented" بـVietnamese

được cấp bằng sáng chế

التعريف

Chỉ những sản phẩm hay quy trình đã được nhà nước cấp quyền sáng chế độc quyền cho người phát minh hoặc sở hữu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh pháp lý, thương mại hoặc khoa học. Ví dụ: 'patented invention', 'patented process'. Không dùng với ý tưởng không thể đăng ký. Phân biệt với 'patent-pending' (chưa được cấp bằng).

أمثلة

This is a patented design.

Đây là một thiết kế đã được **cấp bằng sáng chế**.

Only the company can sell the patented product.

Chỉ công ty mới có thể bán sản phẩm đã được **cấp bằng sáng chế** này.

The machine uses a patented process.

Máy này sử dụng một quy trình đã được **cấp bằng sáng chế**.

His invention was recently patented, so no one else can copy it.

Phát minh của anh ấy vừa được **cấp bằng sáng chế**, nên không ai khác có thể sao chép nó.

That's a patented method—you need permission to use it.

Đó là một phương pháp đã được **cấp bằng sáng chế**—bạn cần xin phép để sử dụng.

Did you know that even the bottle cap is patented?

Bạn có biết thậm chí nắp chai cũng được **cấp bằng sáng chế** không?