"patches" in Vietnamese
Definition
Những miếng nhỏ dùng để che, sửa chữa hoặc trang trí thứ gì đó. Cũng có thể chỉ những vùng khác biệt về màu sắc hoặc tình trạng so với phần xung quanh (như mảng da hay cỏ khác màu).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho miếng vải vá quần áo, miếng dán trang trí hoặc bản cập nhật phần mềm ('software patch'). Cũng chỉ các vùng khác biệt như mảng cỏ vàng, da có đốm. Đừng nhầm với 'batch' (lô, đợt).
Examples
My jeans have two patches on the knees.
Quần jean của tôi có hai **miếng vá** ở đầu gối.
There are brown patches on the grass after the hot summer.
Sau mùa hè nóng bức, trên cỏ xuất hiện những **mảng** nâu.
Doctors use skin patches to deliver some medicines.
Bác sĩ dùng **miếng dán** da để đưa một số loại thuốc vào cơ thể.
She always buys those cute elbow patches for her sweaters.
Cô ấy luôn mua những **miếng vá** khuỷu tay dễ thương cho áo len của mình.
My computer needs three software patches before it works properly.
Máy tính của tôi cần ba **bản vá** phần mềm trước khi hoạt động bình thường.
He’s been wearing patches over his eyes since the surgery.
Anh ấy đeo **miếng dán** trên mắt từ sau ca mổ.