Type any word!

"pastures" in Vietnamese

đồng cỏ

Definition

Là những cánh đồng cỏ nơi bò, cừu hoặc ngựa có thể ăn cỏ. Đôi khi từ này còn mang nghĩa ẩn dụ chỉ cơ hội hoặc nơi chốn mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Thành ngữ 'greener pastures' chỉ những cơ hội tốt hơn ở nơi khác.

Examples

The cows are eating grass in the pastures.

Những con bò đang ăn cỏ trên **đồng cỏ**.

Sheep move from one field to different pastures every season.

Những con cừu di chuyển từ cánh đồng này sang **đồng cỏ** khác mỗi mùa.

Horses need large pastures to run and feed.

Ngựa cần những **đồng cỏ** rộng để chạy và ăn.

After years on the farm, he wanted to explore new pastures in the city.

Sau nhiều năm ở trang trại, anh ấy muốn khám phá **đồng cỏ** mới ở thành phố.

When the weather gets dry, the pastures turn yellow and animals struggle to find food.

Khi thời tiết khô hạn, **đồng cỏ** chuyển màu vàng và động vật gặp khó khăn khi tìm thức ăn.

Many people leave their hometowns hoping for greener pastures abroad.

Nhiều người rời quê hương ra nước ngoài với hy vọng tìm **đồng cỏ** tốt hơn.