아무 단어나 입력하세요!

"pasture" in Vietnamese

đồng cỏ

Definition

Một bãi cỏ rộng nơi bò, cừu hoặc ngựa có thể ăn cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn, chăn nuôi, đi kèm các từ như "chăn thả", "bò", "xanh mướt". Thành ngữ "greener pastures" chỉ cơ hội tốt hơn.

Examples

The cows are eating in the pasture.

Những con bò đang ăn cỏ trên **đồng cỏ**.

Sheep like to graze in the open pasture.

Cừu thích gặm cỏ trên **đồng cỏ** rộng.

The pasture is green after the rain.

**Đồng cỏ** xanh lên sau cơn mưa.

Their farm has a huge pasture for the horses to run.

Trang trại của họ có một **đồng cỏ** lớn cho ngựa chạy.

We're moving the sheep to a new pasture this afternoon.

Chiều nay, chúng ta sẽ chuyển đàn cừu sang **đồng cỏ** mới.

He dreamed of retiring to greener pastures someday.

Anh ấy mơ ước một ngày nào đó được nghỉ hưu ở **đồng cỏ** xanh hơn (ý nói cơ hội tốt hơn).