"pasta" em Vietnamese
Definição
Loại thực phẩm làm từ bột mì và nước, tạo thành các hình như spaghetti, penne hoặc macaroni, thường được luộc và ăn cùng sốt, rất phổ biến trong ẩm thực Ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Mì ống' chỉ cả dạng sống lẫn đã nấu chín. Dùng các cách như 'một đĩa mì ống', 'món mì ống'. Không nên nhầm với 'noodles' (mì Á Đông).
Exemplos
I like eating pasta with tomato sauce.
Tôi thích ăn **mì ống** với sốt cà chua.
She cooked pasta for dinner.
Cô ấy đã nấu **mì ống** cho bữa tối.
Do you have any pasta at home?
Bạn có **mì ống** ở nhà không?
Let’s order some pasta and watch a movie tonight.
Tối nay chúng ta đặt **mì ống** rồi cùng xem phim nhé.
I’m craving creamy pasta right now.
Tôi đang rất thèm **mì ống** kem ngay bây giờ.
Not all Italian restaurants make good pasta.
Không phải nhà hàng Ý nào cũng làm **mì ống** ngon.